hair shirt

/'heə'ʃə:t/
Học thuật
Thân thiện
hair shirt

A monk wears a hair shirt as an act of humility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo vải tóc: Một loại áo lót thô ráp, thường được làm từ lông động vật (như lông , lạc đà) hoặc vải thô gai. được mặc sát da như một hình thức hành xác, tự nguyện chịu đựng sự khó chịu để thể hiện sự ăn năn, sám hối hoặc tu khổ hạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk wore a hair shirt as a sign of his devotion and penance. (Vị tu mặc một chiếc áo vải tóc như một dấu hiệu của sự sùng đạo ăn năn.)
    • In the Middle Ages, some religious people used hair shirts to punish themselves. (Vào thời Trung Cổ, một số người theo đạo đã dùng áo vải tóc để tự trừng phạt bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (Metaphorical Use): Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ điều gây ra sự khó chịu, đau khổ hoặc hối hận một người tự nguyện chịu đựng.
    • Living with that guilt is like wearing a constant hair shirt. (Sống với mặc cảm tội lỗi đó giống như mặc một chiếc áo vải tóc không ngừng.)
    • He accepted the difficult job as a kind of hair shirt for his past mistakes. (Anh ta nhận công việc khó khăn đó như một kiểu "áo vải tóc" cho những sai lầm trong quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Haircloth (n): Vải thô được dệt từ lông động vật, thường dùng để may áo vải tóc hoặc làm lớp lót cứng.
  • Sackcloth (n): Vải thô, vải bố. Thường đi cùng với "ashes" (tro) trong cụm "sackcloth and ashes" để chỉ sự sám hối công khai, tương tự như "hair shirt".
Từ đồng nghĩa
  • Penitential garment: Trang phục sám hối.
  • Cilice (n): Một thuật ngữ khác chỉ áo vải tóc hoặc một dụng cụ bằng vải thô/dây gai dùng cho mục đích hành xác tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • To wear a hair shirt: (Thành ngữ) Tự nguyện chịu đựng sự khó chịu hoặc sống một cuộc sống khắc khổ, thường lý do tôn giáo, đạo đức hoặc để bày tỏ sự hối lỗi.
    • After the scandal, the politician seemed to be wearing a hair shirt in public. (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia có vẻ như đang "mặc áo vải tóc" trước công chúng - ý nói sống khắc khổ tỏ ra ăn năn.)
hair shirt

A monk wears a hair shirt as an act of humility.

danh từ
  1. áo vải tóc (của các thầy tu khổ hạnh)

Từ chứa "hair shirt"